• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Vp001

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1228
Điểm tối đa 1228

Phân tích điểm

CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++14
1700pp
100% (1700pp)
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026)
WA
46 / 50
C++14
1564pp
98% (1533pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++14
1500pp
96% (1441pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++14
1500pp
94% (1412pp)
Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
C++14
1400pp
92% (1291pp)
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026)
AC
71 / 71
C++14
1400pp
90% (1265pp)
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
20 / 20
C++14
1400pp
89% (1240pp)
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
20 / 20
C++14
1400pp
87% (1215pp)
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++14
1400pp
85% (1191pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++14
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(15100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0

DHBB (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

HSG THCS (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 800.0 / 1000.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0

CSES (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (19764.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 1564.0 / 1700.0
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Du lịch (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Số Fibonacsi (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 5: Trạm tín hiệu (TS10 Hưng Yên 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: Phân tích mảng (TS10 Phú Thọ 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team