WAGKENTA
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1800pp)
AC
27 / 27
C++17
98%
(1372pp)
AC
13 / 13
C++17
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
C++17
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1199pp)
AC
3 / 3
C++17
87%
(955pp)
AC
17 / 17
C++17
85%
(851pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(834pp)
(6370.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số đặc biệt #2 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (224.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Dãy Số | 224.0 / 1400.0 |
Practice VOI (821.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập lớn nhất | 821.1 / 1800.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
CSES (10129.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |