• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

WAGKENTA

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Array Description | Mô tả mảng
AC
27 / 27
C++17
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++17
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++17
1300pp
94% (1224pp)
USACO 2012 - Bookshelf (Silver)
AC
100 / 100
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Chia K
AC
15 / 15
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Hoá học
AC
100 / 100
C++17
1200pp
89% (1063pp)
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
C++17
1100pp
87% (955pp)
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng
AC
17 / 17
C++17
1000pp
85% (851pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(6370.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Số siêu nguyên tố 770.0 / 1100.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

DHBB (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0

Happy School (224.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Dãy Số 224.0 / 1400.0

Practice VOI (821.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tập lớn nhất 821.1 / 1800.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

CSES (10129.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 133.3 / 1600.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 0.0 / 900.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 95.7 / 2200.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 800.0 / 800.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team