Xiao_Louie
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1466
Điểm tối đa
1749
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
C++20
100%
(1805pp)
AC
37 / 37
C++20
98%
(1764pp)
AC
173 / 173
C++20
96%
(1537pp)
AC
14 / 14
C++20
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1042pp)
TLE
11 / 20
PY3
85%
(983pp)
AC
30 / 30
C++20
83%
(917pp)
Các bài tập đã ra (1)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Chuỗi bí mật của MrBeast | 1600 |
(6300.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giao bài tập | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (10215.0 điểm)
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con | 600.0 / 600.0 |
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) | 800.0 / 1000.0 |
THT (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy tháng | 700.0 / 700.0 |
USACO (1250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums | 250.0 / 2500.0 |
| USACO 2026 - It's Mooin' Time IV | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3450.0 điểm)
THT Bảng B & C (5505.0 điểm)
AI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân Loại Hoa Iris | 0.0 / 500.0 |
C++ Cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |