• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Xiao_Louie

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1466
Điểm tối đa 1749

Phân tích điểm

Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
TLE
19 / 20
C++20
1805pp
100% (1805pp)
Giao bài tập
AC
37 / 37
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Chuỗi bí mật của MrBeast
AC
173 / 173
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Quy luật
AC
100 / 100
C++20
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Bài 4: Kong (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026)
AC
12 / 12
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
87% (1042pp)
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
TLE
11 / 20
PY3
1155pp
85% (983pp)
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
30 / 30
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (1)

Bài tập Loại Điểm
Chuỗi bí mật của MrBeast 1600

(6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Phương Trình Bậc 2 500.0 / 500.0
ĐẾM DÃY CON 1000.0 / 1000.0
Chuỗi bí mật của MrBeast 1600.0 / 1600.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0

COCI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giao bài tập 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Quy luật 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (10215.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1155.0 / 2100.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 560.0 / 800.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

CSES (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THCS (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 800.0 / 1000.0

THT (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy tháng 700.0 / 700.0

USACO (1250.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 250.0 / 2500.0
USACO 2026 - It's Mooin' Time IV 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3450.0 điểm)

Bài tập Điểm
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0
Bài 4: Kong (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (5505.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1805.0 / 1900.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0

AI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân Loại Hoa Iris 0.0 / 500.0

C++ Cơ bản (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team