adamtuan
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
890
Điểm tối đa
1060
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(882pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(864pp)
WA
17 / 20
C++20
92%
(695pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(633pp)
WA
12 / 20
C++20
89%
(585pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(521pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(510pp)
TLE
30 / 100
C++20
83%
(450pp)
(4330.0 điểm)
HSG THCS (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1000.0 |
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 660.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
| Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 1300.0 |
| Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (753.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 753.7 / 900.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |