akari310
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
977
Điểm tối đa
1248
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++14
100%
(2000pp)
AC
11 / 11
C++14
98%
(1764pp)
AC
13 / 13
C++14
96%
(1633pp)
AC
18 / 18
C++14
94%
(1506pp)
AC
11 / 11
C++14
90%
(1356pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1302pp)
AC
11 / 11
C++14
85%
(1191pp)
83%
(1167pp)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
(4925.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 1092.0 / 1300.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
| J4F #01 - Accepted | 100.0 / 100.0 |
| A + B | 133.3 / 400.0 |
| Chia Kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (53300.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |