alfredduongg
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1078pp)
AC
4 / 4
C++20
96%
(1056pp)
AC
6 / 6
C++20
94%
(941pp)
AC
11 / 11
C++20
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(709pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(521pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(510pp)
(5924.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 320.0 / 400.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| String #5 | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 200.0 / 400.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 400.0 / 800.0 |