all_see_eye
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(753pp)
(2339.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Fibo đầu tiên | 400.0 / 400.0 |
| arr02 | 600.0 / 600.0 |
| sunw | 714.286 / 1000.0 |
| Two pointer 1C | 225.0 / 900.0 |
| Tính tổng 03 | 0.0 / 900.0 |
| Ba Điểm | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (825.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền tệ | 825.0 / 1100.0 |
DHBB (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 720.0 / 900.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1300.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (714.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 174.0 / 600.0 |
| Thay đổi dãy số | 540.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Chia nhóm | 560.0 / 800.0 |
| Dân vũ | 580.0 / 1000.0 |