anhdannp444
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(784pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(576pp)
RTE
6 / 14
C++20
94%
(524pp)
WA
1 / 10
C++20
92%
(92pp)
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bằng 0 | 100.0 / 1000.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
HSG THCS (557.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 557.1 / 1300.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1300.0 |