anhkhoa281211
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(490pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(376pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(369pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(362pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(354pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(347pp)
WA
1 / 10
PY3
85%
(77pp)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
(1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) | 400.0 / 400.0 |
| arr01 | 500.0 / 500.0 |
| arr02 | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |