anhkhoabeobeo
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(882pp)
AC
4 / 4
C++03
96%
(576pp)
AC
4 / 4
C++11
94%
(471pp)
AC
30 / 30
PY3
92%
(461pp)
AC
100 / 100
C++03
90%
(452pp)
AC
5 / 5
C++11
89%
(354pp)
AC
20 / 20
C++03
87%
(347pp)
AC
30 / 30
C++11
85%
(255pp)
(3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số tự nhiên 1 | 400.0 / 400.0 |
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| Số hoàn hảo | 0.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số | 600.0 / 600.0 |
| Tổng Của Hiệu | 1100.0 / 1100.0 |
| Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chung nhỏ nhất | 500.0 / 500.0 |