anhlt7256
Phân tích điểm
AC
1 / 1
CPP23
100%
(2500pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1035pp)
AC
23 / 23
C++14
87%
(781pp)
AC
11 / 11
C++14
85%
(766pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(667pp)
(17500.0 điểm)
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 400.0 / 400.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Two Sets | Hai tập hợp | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số #1 | 600.0 / 600.0 |
| Counting sort | 600.0 / 600.0 |
| Thuật toán tìm kiếm tuyến tính | 400.0 / 400.0 |
| Hệ Phương Trình 2 | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh hai số | 300.0 / 200.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Kiểu dữ liệu Logic 4 | 100.0 / 100.0 |
| Hàm range 4 | 200.0 / 200.0 |
C++ Cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Who Will Witness The End? | 2500.0 / 2500.0 |