• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anhlt7256

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Who Will Witness The End?
AC
1 / 1
CPP23
2500pp
100% (2500pp)
Hệ Phương Trình 2
AC
100 / 100
C++14
1200pp
98% (1176pp)
Tìm kiếm trên mảng
AC
10 / 10
C++14
1100pp
96% (1056pp)
Đếm giá trị
AC
10 / 10
C++14
1100pp
94% (1035pp)
Chiều cao
AC
10 / 10
C++14
1100pp
92% (1015pp)
Chia đoạn
AC
40 / 40
C++14
1000pp
90% (904pp)
Pepsi
AC
100 / 100
C++14
900pp
89% (797pp)
CSES - Two Sets | Hai tập hợp
AC
23 / 23
C++14
900pp
87% (781pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
C++14
900pp
85% (766pp)
A Cộng trừ B
AC
50 / 50
C++11
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(17500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
arr02 600.0 / 600.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Chênh lệch 700.0 / 700.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Hình tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Dãy chính phương 400.0 / 400.0
Hình vuông dấu sao 100.0 / 100.0
Tổng giá trị trong mảng 400.0 / 400.0
Phần tử lớn nhất nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Thêm phần tử vào cuối mảng 300.0 / 300.0
Đếm Bước Chân 400.0 / 400.0
Gói Cước My VNPT 400.0 / 400.0
Ban Khai Thác Mạng VNPT Đà Nẵng 500.0 / 500.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số từ 0 đến n 400.0 / 400.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0
Masha ăn mứt 400.0 / 400.0
Đánh Số Trang Tài Liệu 600.0 / 600.0
Số Có Các Chữ Số Phân Biệt 600.0 / 600.0
Tìm Giá Trị 500.0 / 500.0
Đếm chữ cái 400.0 / 400.0
Nguyên âm, phụ âm 500.0 / 500.0
In hoa 400.0 / 400.0
Loại bỏ số 400.0 / 400.0
Tìm kiếm trên mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm giá trị 1100.0 / 1100.0
Chiều cao 1100.0 / 1100.0
ABCDEFG 18 500.0 / 500.0
ABCDEFG 19 800.0 / 800.0
Mảng co dãn 100.0 / 100.0
Pepsi 900.0 / 900.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Hệ Phương Trình 2 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh hai số 300.0 / 200.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0

C++ Cơ bản (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
A Cộng trừ B 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Chiếc giày thất lạc (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0

Codeforces (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Who Will Witness The End? 2500.0 / 2500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team