anhquannguyenchithanh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(768pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(753pp)
TLE
8 / 10
C++11
92%
(664pp)
AC
4 / 4
C++11
90%
(542pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(443pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(347pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(340pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
(3590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bí ẩn số 11 | 800.0 / 800.0 |
| Lũy thừa | 270.0 / 900.0 |
| Tìm cặp số | 720.0 / 900.0 |
| FACTOR | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước số chung lớn nhất (Dễ) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) | 800.0 / 800.0 |
| Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) | 300.0 / 1000.0 |