anonymus_aptx4869
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1250
Điểm tối đa
1593
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
TLE
99 / 100
C++20
94%
(2143pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1845pp)
TLE
40 / 50
C++14
90%
(1736pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(9400.0 điểm)
Practice VOI (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàn tín điểm binh | 1300.0 / 1300.0 |
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
DHBB (12144.5 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (6060.0 điểm)
THT (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 450.0 / 1500.0 |
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 | 1100.0 / 1100.0 |
Trại hè MT&TN (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu đẹp | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (10800.0 điểm)
THT Bảng A (7337.5 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 2000.0 / 2000.0 |