anonymus_aptx4869
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1900pp)
AC
13 / 13
C++17
95%
(1710pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1624pp)
AC
16 / 16
C++20
86%
(1286pp)
AC
100 / 100
C++20
81%
(1222pp)
AC
17 / 17
C++17
77%
(1161pp)
AC
15 / 15
C++17
74%
(956pp)
AC
18 / 18
C++17
70%
(838pp)
AC
20 / 20
C++20
66%
(597pp)
AC
5 / 5
C++17
63%
(504pp)
OLP MT&TN (220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Training (2050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính chẵn/lẻ | 800.0 / |
Đường đi có tổng lớn nhất | 900.0 / |
Chú ếch và hòn đá 2 | 350.0 / |
HSG THPT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
THT (480.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / |
DHBB (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gộp dãy toàn số 1 | 200.0 / |
hermann01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
#00 - Bài 0 - Xâu đối xứng | 100.0 / |
Khác (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
#00 - Bài 1 - Nhất nhì | 1.0 / |
Practice VOI (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xóa xâu | 400.0 / |
Hàn tín điểm binh | 400.0 / |
CSES (10700.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / |