atom20120607
Phân tích điểm
WA
13 / 14
C++20
100%
(1207pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(980pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(960pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
TLE
19 / 20
C++20
90%
(859pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(695pp)
RTE
9 / 10
C++20
85%
(613pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(584pp)
Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)
(6290.0 điểm)
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1207.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1207.143 / 1300.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |