bahoanhams
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
AC
15 / 15
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1694pp)
AC
32 / 32
C++20
92%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1417pp)
TLE
19 / 20
C++20
85%
(1353pp)
(14770.9 điểm)
Practice VOI (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rút gọn đoạn | 2100.0 / 2100.0 |
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) | 0.0 / 1300.0 |
COCI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy ngoặc | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 2500.0 |
HackerRank (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |