baoanhVjppro
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1240
Điểm tối đa
1418
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
41 / 41
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1627pp)
TLE
73 / 80
C++14
89%
(1455pp)
TLE
19 / 20
C++20
87%
(1402pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1361pp)
AC
4 / 4
C++20
83%
(1334pp)
(28011.7 điểm)
DHBB (14707.3 điểm)
Practice VOI (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
BOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1200.0 / 1500.0 |
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
CSES (2977.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Movie Festival | Lễ hội phim | 977.8 / 1100.0 |
| CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất | 500.0 / 1600.0 |
vn.spoj (225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Các thành phố trung tâm | 225.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
LQDOJ Cup (10590.5 điểm)
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SPACE | 2000.0 / 2000.0 |