baochao135
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1500pp)
AC
27 / 27
PYPY
96%
(1345pp)
AC
13 / 13
PY3
94%
(1318pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
(5825.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
| Số hữu tỉ | 1425.0 / 1500.0 |
| Số thập phân thứ k | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Array Description | Mô tả mảng | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 900.0 / 900.0 |
| Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 600.0 / 600.0 |