baokhangle497
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(980pp)
TLE
3 / 10
PY3
96%
(461pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(376pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(369pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(271pp)
WA
4 / 5
PY3
89%
(213pp)
Olympic 30/4 (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 480.0 / 1600.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) | 240.0 / 300.0 |
| Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chò trơi đê nồ #1 | 400.0 / 400.0 |
(1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi đê nồ #7 | 1000.0 / 1000.0 |