baolong19812
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1274pp)
AC
23 / 23
C++17
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1107pp)
AC
12 / 12
C++17
90%
(1085pp)
AC
101 / 101
C++17
89%
(886pp)
AC
30 / 30
C++17
85%
(425pp)
AC
12 / 12
C++17
83%
(417pp)
(1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Tổng lẻ | 500.0 / 500.0 |
| Ký tự mới | 200.0 / 200.0 |
| Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (607.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 607.5 / 1800.0 |
CSES (5300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 0.0 / 300.0 |
| Thuật toán tìm kiếm tuyến tính | 400.0 / 400.0 |
| Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |