• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baomap123asd

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1124
Điểm tối đa 1124

Phân tích điểm

Ami Nhảy Bước
AC
100 / 100
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Tính hàm phi Euler
AC
6 / 6
C++20
1000pp
98% (980pp)
Khiêu vũ
AC
100 / 100
C++17
1000pp
96% (960pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
C++17
1000pp
94% (941pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++20
950pp
92% (876pp)
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối
AC
13 / 13
C++20
900pp
90% (814pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
C++20
900pp
89% (797pp)
Liệt kê ước số
AC
20 / 20
C++20
900pp
87% (781pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++17
900pp
85% (766pp)
Sàng số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(11780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tổng hiệu 200.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Số siêu nguyên tố 330.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính số bàn học 400.0 / 400.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng rào 400.0 / 400.0
Ngôi sao đặc biệt 400.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team