baonemay
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1292
Điểm tối đa
1427
Phân tích điểm
AC
39 / 39
C++20
100%
(1700pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
1 / 1
C++20
96%
(1345pp)
94%
(1318pp)
AC
30 / 30
C++20
92%
(1291pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
2 / 2
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (6510.0 điểm)
DHBB (2095.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Sự kiện lịch sử | 195.0 / 1300.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
(25645.0 điểm)
CSES (5200.0 điểm)
Free Contest (4330.0 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (11600.0 điểm)
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạng điện | 350.0 / 1400.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) | 1100.0 / 1100.0 |
| Chiến Lược Thu Thập Năng Lượng | 1300.0 / 1300.0 |
| Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 500.0 / 500.0 |