• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baonemay

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1292
Điểm tối đa 1427

Phân tích điểm

CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++20
1700pp
100% (1700pp)
Con đường hoa
AC
100 / 100
C++20
1400pp
98% (1372pp)
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật
AC
1 / 1
C++20
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Sliding Window Distinct Values | Số Giá Trị Phân Biệt Trong Cửa Sổ Trượt
AC
5 / 5
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025)
AC
30 / 30
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Tam Giác Thú Vị
AC
16 / 16
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Qua sông (HSG9 Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
87% (1129pp)
DSA03014
AC
100 / 100
C++20
1300pp
85% (1106pp)
GCD GCD GCD
AC
2 / 2
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (6510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
[Hàm] - Xếp loại học sinh 400.0 / 400.0
Tổ Hợp 400.0 / 400.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 510.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
DSA03014 1300.0 / 1300.0
DSA03016 1000.0 / 1000.0

DHBB (2095.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Sự kiện lịch sử 195.0 / 1300.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0

(25645.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Chuyến đi dã ngoại 360.0 / 900.0
Chơi với "Xâu" 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Chia miền trên mặt phẳng 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đổi Chữ 0.0 / 1300.0
Dãy số 400.0 / 400.0
MEDIAN QUERY 1200.0 / 1200.0
Tổng khoảng cách 875.0 / 1500.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Tam Giác Thú Vị 1400.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 0.0 / 1400.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt 400.0 / 400.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 450.0 / 900.0
Cờ vua 4 người 900.0 / 900.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Mảng con có tổng lớn nhất 1100.0 / 1100.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Sắp xếp 5 800.0 / 800.0
Trò chơi bốc số (easy version) 960.0 / 1200.0
Qua sông (HSG9 Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bowling 1100.0 / 1100.0

CSES (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Sliding Window Distinct Values | Số Giá Trị Phân Biệt Trong Cửa Sổ Trượt 1400.0 / 1400.0

Free Contest (4330.0 điểm)

Bài tập Điểm
COIN 1100.0 / 1100.0
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ 1200.0 / 1200.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 0.0 / 1800.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1170.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 560.0 / 1400.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (11600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Con đường hoa 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Dàn đèn (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạng điện 350.0 / 1400.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1100.0 / 1100.0
Chiến Lược Thu Thập Năng Lượng 1300.0 / 1300.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1100.0 / 1100.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team