baongoc54ttl
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(686pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(659pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(443pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
(1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số của N | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng 1 | 400.0 / 400.0 |
| Tuổi đi học | 400.0 / 400.0 |
| Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 40.0 / 400.0 |
THT Bảng A (5080.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy tháng | 700.0 / 700.0 |
Lập trình cơ bản (1808.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 13-Chia hết cho 6 | 900.0 / 900.0 |
| Số đặc biệt #1 | 500.0 / 500.0 |
| Phân tích #4 | 8.0 / 800.0 |
| Vẽ hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (154.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 154.0 / 1100.0 |