• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baongoc54ttl

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

13-Chia hết cho 6
AC
10 / 10
PY3
900pp
100% (900pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
PY3
700pp
98% (686pp)
Dãy tháng
AC
20 / 20
PY3
700pp
96% (672pp)
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
700pp
94% (659pp)
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
AC
10 / 10
PY3
600pp
92% (553pp)
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
AC
10 / 10
PY3
600pp
90% (542pp)
Số đặc biệt #1
AC
100 / 100
PY3
500pp
89% (443pp)
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
AC
100 / 100
PY3
500pp
87% (434pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
PY3
500pp
85% (425pp)
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20)
AC
10 / 10
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 40.0 / 400.0

THT Bảng A (5080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 480.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0

Lập trình cơ bản (1808.0 điểm)

Bài tập Điểm
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Phân tích #4 8.0 / 800.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (154.0 điểm)

Bài tập Điểm
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 154.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team