• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baonhi57

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
PYPY
1200pp
100% (1200pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
PY3
1000pp
98% (980pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Gàu nước
AC
25 / 25
PY3
600pp
92% (553pp)
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
AC
5 / 5
PY3
500pp
90% (452pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
PY3
500pp
89% (443pp)
Điểm trung bình môn
AC
4 / 4
PY3
500pp
87% (434pp)
Tam giác không cân
AC
100 / 100
PY3
500pp
85% (425pp)
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022)
AC
10 / 10
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 100.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Gàu nước 600.0 / 600.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tường gạch 300.0 / 300.0

THT Bảng A (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team