baoto_trochoi
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1224
Điểm tối đa
1711
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1949pp)
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1787pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1751pp)
DHBB (26700.0 điểm)
(35076.0 điểm)
Practice VOI (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi xếp hình - PIPEGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2400.0 / 2400.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Line | 1400.0 / 1400.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (23755.4 điểm)
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số | 200.0 / 200.0 |
THT (24590.0 điểm)
THT Bảng B & C (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (5840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2300.0 / 2300.0 |
| Bán trà sữa | 2100.0 / 2100.0 |
| Số thứ K (HSG12'19-20) | 1440.0 / 1600.0 |
LQDOJ Cup (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef | 1900.0 / 1900.0 |
Olympic 30/4 (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1800.0 / 1800.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tết trung thu với đèn ông sao | 260.0 / 1300.0 |