• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baoto_trochoi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1224
Điểm tối đa 1711

Phân tích điểm

Mật khẩu (DHBB năm 2024)
AC
50 / 50
C++17
2400pp
100% (2400pp)
Trò chơi xếp hình - PIPEGAME (PreVOI Phú Thọ)
AC
10 / 10
C++17
2400pp
98% (2352pp)
Hiệu ứng dây chuyền
AC
100 / 100
C++17
2300pp
96% (2209pp)
Tìm hiểu văn hóa
AC
100 / 100
C++17
2300pp
94% (2165pp)
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++17
2300pp
92% (2121pp)
Dãy con tăng
AC
100 / 100
C++17
2200pp
90% (1989pp)
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11)
AC
100 / 100
C++17
2200pp
89% (1949pp)
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
87% (1910pp)
Những chuyến bay
AC
100 / 100
C++14
2100pp
85% (1787pp)
Truy vấn đồ thị
AC
100 / 100
C++17
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

DHBB (26700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1800.0 / 1800.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 2200.0 / 2200.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 2400.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 2100.0 / 2100.0
Bán hàng tối ưu (DHBB năm 2024) 1900.0 / 1900.0

(35076.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Tìm chữ số 1500.0 / 1500.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 1200.0 / 1200.0
dist 800.0 / 800.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
19$ 1600.0 / 1600.0
Loki và dãy đặc trưng 1800.0 / 1800.0
Truy vấn trên xâu 800.0 / 1600.0
Dư đoạn 176.0 / 1600.0
Đẩy Robot 1500.0 / 1500.0
Những chuyến bay 2100.0 / 2100.0
Bảo vệ hoa hồng 1900.0 / 1900.0
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI 1900.0 / 1900.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Gánh nước 1800.0 / 1800.0
Thứ tự 1700.0 / 1700.0
Học toán 2 1800.0 / 1800.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng 2200.0 / 2200.0
Truy vấn đồ thị 2100.0 / 2100.0
Hiệu ứng dây chuyền 2300.0 / 2300.0

Practice VOI (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Trò chơi xếp hình - PIPEGAME (PreVOI Phú Thọ) 2400.0 / 2400.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Line 1400.0 / 1400.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (23755.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Thám hiểm khảo cổ 2100.0 / 2100.0
Khai thác khoáng sản 30.4 / 2500.0
Tìm hiểu văn hóa 2300.0 / 2300.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 1225.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0

THT (24590.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số (THT TQ 2019) 190.0 / 1900.0
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 1000.0 / 1000.0
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 1900.0 / 1900.0
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1800.0 / 1800.0
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 2200.0 / 2200.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1600.0
Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1800.0 / 1800.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1800.0 / 1700.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Hoán vị nhỏ nhất 1500.0 / 1500.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1800.0 / 1800.0
Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1800.0 / 1800.0
Biểu thức ngoặc (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 2000.0 / 2000.0
next (Tin học trẻ C - Vòng Khu vực 2024) 1800.0 / 1800.0
robot (Tin học trẻ C - Vòng Khu vực 2024) 2100.0 / 2100.0

THT Bảng B & C (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1600.0 / 1600.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (5840.0 điểm)

Bài tập Điểm
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2300.0 / 2300.0
Bán trà sữa 2100.0 / 2100.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 1440.0 / 1600.0

LQDOJ Cup (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef 1900.0 / 1900.0

Olympic 30/4 (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1800.0 / 1800.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tết trung thu với đèn ông sao 260.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team