billtran28
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
994
Điểm tối đa
994
Phân tích điểm
AC
22 / 22
C++11
100%
(1700pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1568pp)
AC
21 / 21
C++17
96%
(1345pp)
AC
30 / 30
C++17
94%
(1224pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1085pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1063pp)
AC
45 / 45
C++17
87%
(868pp)
AC
45 / 45
C++17
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(834pp)
(11031.7 điểm)
DHBB (2980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quan hệ họ hàng | 1400.0 / 1400.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 200.0 / 2000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Xếp hạng (DHBB 2021) | 180.0 / 1800.0 |
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
CSES (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã | 1700.0 / 1700.0 |