binguyen251013
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1343
Điểm tối đa
1517
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1800pp)
IR
16 / 20
PYPY
98%
(1490pp)
AC
17 / 17
PYPY
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PYPY
94%
(1318pp)
AC
30 / 30
PY3
92%
(1291pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(1265pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(1240pp)
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PYPY
83%
(1084pp)
(14241.0 điểm)
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Gieo xúc xắc | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
THT (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 810.0 / 1900.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng ba số | 400.0 / 400.0 |
| Đổi hệ cơ số #1 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) | 800.0 / 800.0 |
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (11608.0 điểm)
Free Contest (3300.0 điểm)
OLP MT&TN (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 - SERVER | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 2 - REARRANGE | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 3 - CNTF | 1400.0 / 1400.0 |