binth176922
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1295
Điểm tối đa
1677
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
46 / 46
C++20
96%
(1537pp)
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1265pp)
TLE
13 / 15
C++20
89%
(1152pp)
AC
25 / 25
C++20
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1021pp)
AC
1 / 1
C++20
83%
(1000pp)
(17435.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
CSES (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II | 700.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (1746.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| T-prime | 900.0 / 900.0 |
| T-Prime 2 | 446.535 / 1100.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi xâu kí tự | 1100.0 / 1100.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
VOI (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (40.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 40.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia quà (Bản khó) | 900.0 / 900.0 |