• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bmw

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu đường đi đối xứng
AC
12 / 12
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Bò Mộng
AC
100 / 100
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Kế hoạch thuê nhân công
AC
40 / 40
C++20
1800pp
96% (1729pp)
LCMSUM
AC
2 / 2
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Đếm khoảng
AC
40 / 40
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Bội số nhỏ nhất
AC
40 / 40
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Đếm GCD 1
AC
20 / 20
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Tổng và giai thừa
AC
50 / 50
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Cặp đôi
AC
40 / 40
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(51019.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
module 0 600.0 / 600.0
LCMSUM 1600.0 / 1600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Phi hàm Euler 1300.0 / 1300.0
Tổng và giai thừa 1500.0 / 1500.0
Số ước 1104.0 / 1600.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Đếm khoảng 1600.0 / 1600.0
Bội số nhỏ nhất 1600.0 / 1600.0
Kế hoạch thuê nhân công 1800.0 / 1800.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Đếm GCD 1 1500.0 / 1500.0
Đếm GCD 2 90.0 / 1800.0
Cặp chia hết 825.0 / 1500.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Đếm tập con có lặp không thứ tự 750.0 / 1500.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho ABC 600.0 / 1000.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Chia kẹo 2 450.0 / 1800.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Trả tiền 0.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 0.0 / 1400.0
Xâu đường đi đối xứng 1900.0 / 1900.0

Happy School (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (1860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 360.0 / 1800.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0

CSES (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1000.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team