bnguyen2704
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1695
Điểm tối đa
1695
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1666pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1318pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(1063pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1042pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(936pp)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Vị trí đầu tiên | 600.0 / 600.0 |
| Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) | 1000.0 / 1000.0 |
(18940.0 điểm)
DHBB (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
HSG THCS (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ếch trò chuyện | 1900.0 / 1900.0 |
Atcoder (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |