bnkhoi180415
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(600pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(588pp)
96%
(480pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(376pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(362pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(260pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(255pp)
(600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có 2 chữ số | 200.0 / 200.0 |
| Dãy số | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi lặp lại | 300.0 / 300.0 |