bubu
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1532
Điểm tối đa
1808
Phân tích điểm
AC
250 / 250
C++17
100%
(2200pp)
AC
200 / 200
C++17
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1788pp)
TLE
85 / 100
C++17
92%
(1725pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
25 / 25
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(1501pp)
DHBB (3004.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 1600.0 / 1600.0 |
| Covid'19 (DHBB CT) | 1404.9 / 1800.0 |
(15593.7 điểm)
OLP MT&TN (9328.0 điểm)
Practice VOI (23689.0 điểm)
HSG THCS (1213.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Bán dưa (LQĐ'22) | 713.7 / 1300.0 |
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán vị nhỏ nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia nhóm | 1600.0 / 1600.0 |