buianhduc2904
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(400pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(392pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(376pp)
WA
9 / 10
PY3
92%
(332pp)
WA
1 / 10
PY3
90%
(81pp)
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức cộng trừ | 400.0 / 400.0 |
| FiFa | 60.0 / 600.0 |
| Đi 5 bước | 400.0 / 400.0 |
(450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Loại bỏ để lớn nhất | 90.0 / 900.0 |
| Tăng 2 biến giá trị | 360.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |