buidangnguyen2005
Số kỳ thi
20
Điểm tối thiểu
1545
Điểm tối đa
2103
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++20
98%
(2352pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(2209pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(2037pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1997pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1957pp)
AC
240 / 240
C++17
83%
(1918pp)
(40679.0 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (16366.0 điểm)
Happy School (6800.0 điểm)
Practice VOI (56977.2 điểm)
OLP MT&TN (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
| Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
| Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 0.0 / 1900.0 |