buigiakhangqn2010
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1511
Điểm tối đa
1622
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
100%
(2300pp)
AC
80 / 80
C++20
98%
(2254pp)
AC
101 / 101
C++20
96%
(2113pp)
AC
39 / 39
C++20
94%
(1977pp)
AC
1 / 1
C++20
92%
(1937pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1898pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1772pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(13542.0 điểm)
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
CSES (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi | 1700.0 / 1700.0 |
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây toán tử | 2200.0 / 2200.0 |
LQDOJ Cup (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu | 2100.0 / 2100.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khóa đường | 1400.0 / 1400.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn tổng trên đoạn | 2300.0 / 2300.0 |
Free Contest (6300.0 điểm)
VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tree Robber | 2300.0 / 2300.0 |