• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

caominhson2013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1010
Điểm tối đa 1173

Phân tích điểm

Tổng chữ số
AC
50 / 50
PYPY
1500pp
100% (1500pp)
Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT)
IR
80 / 100
PY3
1440pp
98% (1411pp)
Lũy thừa mod
AC
6 / 6
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Số hồi văn (THT TP 2015)
AC
11 / 11
PY3
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
AC
7 / 7
PYPY
1400pp
92% (1291pp)
Multiple of 2019
AC
20 / 20
PYPY
1400pp
90% (1265pp)
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
89% (1240pp)
Chữ số thứ K
AC
10 / 10
PY3
1400pp
87% (1215pp)
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
PY3
1400pp
85% (1191pp)
Ami Nhảy Bước
AC
100 / 100
PYPY
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(33782.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Trò chơi tính toán 660.0 / 1200.0
Khẩu trang 300.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 560.0 / 1400.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Tìm chữ số thứ n 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) 1040.0 / 1300.0
Nhân Chia 2 900.0 / 900.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Trò chơi xếp diêm 900.0 / 900.0
Multiple of 2019 1400.0 / 1400.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 468.0 / 900.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 968.0 / 1100.0
Quả Bóng 432.0 / 900.0
Đếm Bộ Ba 700.0 / 1400.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 144.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy 480.0 / 2400.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Tổng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (11683.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 325.0 / 1300.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 360.0 / 900.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 110.0 / 1100.0
Tam giác đa cấp 121.0 / 1100.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 270.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 346.2 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 230.8 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 1120.0 / 1400.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0

Practice VOI (1190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1190.0 / 1400.0

vn.spoj (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (27120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Số dư lớn nhất 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 600.0 / 600.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Ký tự liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Chữ số thứ K 1400.0 / 1400.0
Đường dây điện (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
Chia kẹo 3 400.0 / 500.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 800.0 / 800.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 1000.0 / 1000.0
Tổng chữ số các số trùng 900.0 / 1800.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 250.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 720.0 / 900.0
Học toán 650.0 / 1300.0

THT (18240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1400.0 / 1400.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 0.0 / 800.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 1000.0 / 1000.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 500.0 / 500.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0
Số năm 220.0 / 1100.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Bài toán dcg 0.0 / 1400.0
Cỗ máy 600.0 / 600.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 320.0 / 800.0
Số đặc biệt (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 200.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1296.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giấc mơ 96.0 / 1200.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

Trại hè MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
JUMPS 900.0 / 900.0

CSES (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (1440.0 điểm)

Bài tập Điểm
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bài siêu dễ 0.0 / 800.0
Trò chơi thực tế 540.0 / 1800.0

DHBB (1440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 1440.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (4675.0 điểm)

Bài tập Điểm
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1000.0 / 1000.0
DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 225.0 / 1800.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 950.0 / 1900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 0.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team