caominhson2013
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1010
Điểm tối đa
1173
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PYPY
100%
(1500pp)
IR
80 / 100
PY3
98%
(1411pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(1345pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(1318pp)
AC
7 / 7
PYPY
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PYPY
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1215pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
PYPY
83%
(1084pp)
(33782.0 điểm)
HSG THCS (11683.0 điểm)
Practice VOI (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (27120.0 điểm)
THT (18240.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1296.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giấc mơ | 96.0 / 1200.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Trại hè MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JUMPS | 900.0 / 900.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
OLP MT&TN (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bài siêu dễ | 0.0 / 800.0 |
| Trò chơi thực tế | 540.0 / 1800.0 |
DHBB (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | 1440.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 0.0 / 1600.0 |