ceaaurk
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
11 / 11
C++11
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1506pp)
AC
14 / 14
C++11
92%
(1384pp)
AC
27 / 27
C++11
90%
(1265pp)
AC
30 / 30
C++11
89%
(1240pp)
AC
12 / 12
C++11
83%
(1084pp)
(9540.0 điểm)
HSG THPT (3230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số | 1330.0 / 1400.0 |
| Đoạn con đẹp | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (235.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làng Lá | 235.3 / 1500.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
CSES (8150.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng #1 | 1000.0 / 1000.0 |
| Phân tích #1 | 300.0 / 300.0 |
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |