cereal
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1400pp)
AC
6 / 6
C++17
94%
(753pp)
TLE
7 / 10
C++17
90%
(569pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(434pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(425pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (3740.0 điểm)
(3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung lớn nhất (Khó) | 800.0 / 800.0 |
| Vị trí số dương | 500.0 / 500.0 |
| Vị trí số âm | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp 3 số | 500.0 / 500.0 |
| dist | 800.0 / 800.0 |
| Tính tổng 02 | 0.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2030.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Con đường hoa | 1400.0 / 1400.0 |