checker123
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1545
Điểm tối đa
1892
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
46 / 46
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1506pp)
AC
18 / 18
C++20
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1329pp)
AC
30 / 30
C++20
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
17 / 17
C++20
83%
(1167pp)
(34900.0 điểm)
HSG THCS (15700.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
CSES (6100.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số lượng chữ số 0 của n! | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 1190.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (4400.0 điểm)
VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |