• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

chitrung12

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1133
Điểm tối đa 1203

Phân tích điểm

Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
40 / 40
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Max - Min của đoạn
AC
50 / 50
C++20
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++20
1700pp
94% (1600pp)
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau
AC
100 / 100
C++20
1700pp
92% (1568pp)
Range Updates and Sums
AC
10 / 10
C++20
1700pp
90% (1537pp)
Subarray Sum Queries
AC
10 / 10
C++20
1700pp
89% (1506pp)
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con
AC
13 / 13
C++20
1700pp
87% (1476pp)
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương
AC
13 / 13
C++20
1700pp
85% (1446pp)
Chia kẹo
AC
20 / 20
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

DHBB (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1440.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1440.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1120.0 / 1600.0

(12118.1 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 238.1 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 480.0 / 1000.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (846.2 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0

Happy School (2394.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 234.0 / 1300.0
Số điểm cao nhất 360.0 / 900.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0

VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (116.7 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 116.7 / 1400.0

OLP MT&TN (2368.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 468.0 / 1800.0

CSES (19150.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 750.0 / 1500.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (912.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi 912.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team