chitrung12
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1133
Điểm tối đa
1203
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1729pp)
AC
39 / 39
C++20
94%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1506pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(1476pp)
AC
13 / 13
C++20
85%
(1446pp)
DHBB (8600.0 điểm)
(12118.1 điểm)
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Happy School (2394.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 234.0 / 1300.0 |
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (116.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
OLP MT&TN (2368.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900.0 / 1900.0 |
| CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 468.0 / 1800.0 |
CSES (19150.0 điểm)
THT Bảng A (912.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 912.0 / 1200.0 |