codenbk
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1361
Điểm tối đa
1486
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++17
100%
(1000pp)
AC
101 / 101
C++17
98%
(980pp)
AC
34 / 34
C++17
96%
(960pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(922pp)
AC
1 / 1
C++17
90%
(904pp)
TLE
12 / 20
PY3
89%
(850pp)
WA
61 / 100
C++17
87%
(794pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(4315.0 điểm)
HSG THCS (7319.9 điểm)
THT Bảng A (6081.1 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số lượng chữ số 0 của n! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em | 1000.0 / 1000.0 |