coderngungok
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PAS
100%
(1600pp)
AC
25 / 25
PAS
98%
(1568pp)
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PAS
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PAS
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
PAS
90%
(1085pp)
89%
(1008pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(955pp)
AC
100 / 100
PAS
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(917pp)
(15190.1 điểm)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chứa max | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (312.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 312.0 / 600.0 |
HSG THPT (1375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 275.0 / 1100.0 |
CSES (11070.8 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
| G - Ghép đội (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |