cptrung
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1000pp)
AC
7 / 7
C++20
98%
(882pp)
WA
4 / 5
C++20
96%
(768pp)
94%
(659pp)
TLE
50 / 100
C++20
92%
(415pp)
AC
1 / 1
C++20
90%
(362pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(354pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PAS
85%
(340pp)
WA
20 / 100
C++20
83%
(300pp)
(1965.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 100.0 / 100.0 |
| Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) | 400.0 / 400.0 |
| Hình tròn | 300.0 / 300.0 |
| Flow God và n em gái | 315.0 / 900.0 |
| Trọng lượng | 400.0 / 400.0 |
| Tổng Cặp Tích | 450.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá Trị Thăng Hoa | 0.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 800.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
THT (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
CSES (1100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 150.0 / 1500.0 |
| CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 360.0 / 1800.0 |