• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

crayzyguy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số bốn ước
AC
50 / 50
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
PY3
900pp
98% (882pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
10 / 10
PY3
800pp
96% (768pp)
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
50 / 50
PY3
600pp
94% (565pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
PY3
600pp
92% (553pp)
Ước số và tổng ước số
TLE
7 / 11
PY3
573pp
90% (518pp)
Tổng từ i -> j
TLE
3 / 5
PY3
540pp
89% (478pp)
Sắp xếp 3 số
AC
50 / 50
PY3
500pp
87% (434pp)
Chia hết và không chia hết
AC
7 / 7
PY3
500pp
85% (425pp)
Số lớn thứ nhì
AC
10 / 10
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0

(5712.7 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 572.727 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Tổng từ i -> j 540.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
Đếm chữ cái 400.0 / 400.0
In hoa 400.0 / 400.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team