cubertruk8907
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(800pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(686pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(576pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(250pp)
(1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| In n số tự nhiên | 300.0 / 300.0 |
| Tổng lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Ước số của n | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (2376.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh #1 | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng | 300.0 / 300.0 |
| Tổng chẵn | 500.0 / 500.0 |
| Tích | 500.0 / 500.0 |
| Giai thừa #1 | 300.0 / 300.0 |
| Tính tổng | 5.0 / 500.0 |
| Tối giản | 371.0 / 700.0 |