daihuy1905
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
AC
13 / 13
C++20
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(851pp)
AC
21 / 21
C++11
83%
(834pp)
(5030.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Sắp xếp cuộc gọi | 1000.0 / 1000.0 |
| Lì Xì | 1100.0 / 1100.0 |
| Luyện tập | 630.0 / 900.0 |
| Đếm Kí Tự | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| CUT 1 | 900.0 / 900.0 |
DHBB (1188.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thanh toán | 288.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
CSES (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II | 1300.0 / 1300.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |