dang
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1000pp)
AC
30 / 30
PY3
98%
(882pp)
TLE
14 / 20
PY3
96%
(605pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
TLE
9 / 21
PY3
90%
(504pp)
TLE
2 / 4
PY3
89%
(487pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(417pp)
(7737.1 điểm)
HSG THCS (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 100.0 / 1000.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |