dangquan2014
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(392pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(384pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(376pp)
WA
6 / 10
PY3
90%
(217pp)
(1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Tổng lẻ | 500.0 / 500.0 |
| Tổng dương | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng 1 | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số trận đấu | 240.0 / 400.0 |