• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dat112011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1554
Điểm tối đa 1554

Phân tích điểm

Tập GCD
AC
11 / 11
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Trực nhật
AC
14 / 14
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Nhà toán học Italien
AC
20 / 20
C++17
1200pp
96% (1152pp)
Bài toán truy vấn tổng
AC
100 / 100
C++17
1200pp
94% (1129pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
TLE
8 / 10
C++17
1120pp
92% (1033pp)
Xâu đặc sắc
AC
100 / 100
C++17
1100pp
90% (994pp)
Số đặc biệt
AC
16 / 16
C++17
1100pp
89% (974pp)
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
87% (955pp)
Tuyến đường
AC
20 / 20
C++17
1100pp
85% (936pp)
Bộ ba
AC
20 / 20
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(17260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 900.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 320.0 / 1600.0
Baroibeo Number 840.0 / 1400.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Xâu đặc sắc 1100.0 / 1100.0
T nghèo khổ và S ham ăn 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Nhị phân 1000.0 / 1000.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0

DHBB (1120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0

HSG THCS (6915.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 700.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 440.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0

HSG THPT (4465.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Cửa hàng bán hoa 525.0 / 1500.0
Tìm số 840.0 / 1400.0
Tuyến đường 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team